magnesium nitride
A student heats magnesium in a nitrogen atmosphere to produce magnesium nitride.
Định nghĩa
Danh từ: - Magie nitrua: Hợp chất hóa học chứa nitơ và magie, công thức hóa học là ( \text{Mg}3\text{N}2 ). Đây là một loại nitrua, thường được tạo thành khi magie phản ứng với nitơ ở nhiệt độ cao.
Ví dụ sử dụng
- (Magie nitrua được tạo thành khi magie cháy trong không khí.)
- (Hợp chất hóa học magie nitrua phản ứng với nước để tạo ra amoniac.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Magnesium nitride được sử dụng trong các quá trình tổng hợp vật liệu gốm và làm chất xúc tác trong một số phản ứng hóa học.
- Magnesium nitride is used as a precursor in the production of specialized ceramics. (Magie nitrua được dùng làm tiền chất trong sản xuất gốm chuyên dụng.)
Biến thể và từ gần giống
- Nitride (danh từ): nitrua, hợp chất chứa nitơ với một nguyên tố khác.
- Many metals form nitrides when heated in nitrogen gas. (Nhiều kim loại tạo thành nitrua khi được đun nóng trong khí nitơ.)
- Magnesium (danh từ): magie, kim loại nhẹ màu trắng bạc.
- Magnesium is a common element in the Earth's crust. (Magie là một nguyên tố phổ biến trong vỏ Trái Đất.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến; đây là thuật ngữ hóa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan đến "magnesium nitride".